bảy mươi /ˈbɐj˧ ˈmɨə̯˧ ʔi˧/ NounEnglishseventy日本語七十(ななじゅう)ExampleNhiệt độ hôm qua đạt **bảy mươi** (thất thập / bảy chục / bảy mươi tròn) độ C.The temperature reached seventy degrees yesterday.Dùng 'độ C' để làm rõ đơn vị đo lường.