bên ngoài Bên ngoài Adverb

English
outside
日本語

Example

  • Xin mời đợi **bên ngoài** (ngoài trời / ngoài lề / ở ngoài) ạ.
  • I'm seeing a patient—please wait outside.
  • Cách nói lịch sự, thường dùng trong dịch vụ khách hàng.