biểu diễn Biểu diễn Verb

English
perform
日本語
演じる / 遂行する

Example

  • Ban nhạc sẽ [biểu diễn] một ca khúc mới tại lễ hội âm nhạc.
  • The band will perform live at the stadium.
  • Nhấn mạnh tính chất sân khấu và âm nhạc.