bình minh Bình minh Noun

English
dawn
日本語
夜明け

Example

  • Chim bắt đầu hót vào **Bình minh** (Rạng đông / Sáng tỏ / Bình minh hy vọng).
  • The birds began to sing at dawn.
  • Nhấn mạnh sự khởi đầu của âm thanh ngày mới.