bốn mươi Bốn mươi Number

English
forty
日本語
四十 (しじゅう / よんじゅう)

Example

  • Nhiệt độ hôm nay *chạm đến* (đạt tới/lên tới) bốn mươi độ C.
  • The temperature reached forty degrees today.
  • Trong thời tiết, người Việt thường dùng 'độ C' hoặc 'độ' đi kèm.