bữa sáng [bɨə˧˥ saːŋ˧˥] Noun

English
breakfast
日本語
朝食

Example

  • Họ đang ăn sáng khi tôi đến.
  • They were having breakfast when I arrived.
  • Sử dụng 'ăn sáng' là cách nói tự nhiên nhất cho hành động.