bữa tối /bɨə˧˥ tɔj˧˥/ NounEnglishdinner日本語晩ごはんExampleTối nay chúng ta dùng (ăn / thưởng thức / dọn) món gì?What are we having for dinner tonight?Câu hỏi mời mọc, thể hiện sự quan tâm đến bữa ăn chung.