buổi chiều /buəj˧˩ tɕiəw˨˩/ Noun

English
afternoon
日本語
午後

Example

  • Tôi có lịch hẹn nha sĩ vào buổi chiều nay.
  • I have a dentist appointment this afternoon.
  • Cách nói lịch sự và rõ ràng.