buồm Buồm Động từEnglishsail日本語帆を張るExampleChúng tôi **buồm** (căng buồm/lướt đi) vào cảng lúc giữa trưa.We sail into the harbor at noon.Dùng 'buồm' ở đây là cách nói rút gọn, tự nhiên trong văn cảnh này.