cá nhân cá nhân Adjective

English
personal
日本語
個人的

Example

  • Cuốn tiểu thuyết được viết từ trải nghiệm **cá nhân**.
  • The novel is written from personal experience.
  • 'Cá nhân' ở đây nhấn mạnh nguồn gốc trải nghiệm.