ca /kaː˧/ Danh từ

English
shift
日本語
シフト

Example

  • Cô ấy vừa bắt đầu **ca** (Ca / Kíp / Phiên trực) của mình tại bệnh viện.
  • She just started her shift at the hospital.
  • Dùng 'ca' là tự nhiên nhất trong môi trường y tế.