cách ly /ˈaɪsəleɪt/ Động từ

English
isolate
日本語
孤立

Example

  • Bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm phải **cách ly** (tách biệt / giam lỏng / loại trừ) để ngăn lây lan.
  • Patients with the virus must be isolated to prevent spread.
  • Sắc thái y tế, bắt buộc.