cài Cài Verb

English
fasten
日本語
留める

Example

  • Xin quý khách **Cài** (Khóa chặt / Gắn chặt) dây an toàn của mình.
  • Fasten your seat belts, please.
  • Đây là cách dịch chuẩn mực và trang trọng nhất cho an toàn giao thông.