cái mũi [muːi˧˧] Noun

English
nose
日本語

Example

  • Cô ấy có đôi mắt đen và [cái mũi] dài thanh tú.
  • She had dark eyes and a long narrow nose.
  • Sử dụng 'cái mũi' là chuẩn mực nhất.