cái nhìn thoáng qua Cái nhìn thoáng qua Danh từ
- English
- glimpse
- 日本語
- 垣間見る
Example
- Anh ấy **thoáng thấy** (cái nhìn thoáng qua / sự lướt nhìn / khoảnh khắc nhìn thấy) cô ấy trong đám đông.
- He caught a glimpse of her in the crowd.
- Nhấn mạnh sự tình cờ và ngắn ngủi.