cái tủ Cái tủ NounEnglishcupboard日本語食器棚ExampleLàm ơn cất đĩa sạch vào cái tủ [tủ đựng / tủ chén / tủ bếp] trong bếp đi.Please put the dishes back in the kitchen cupboard.Tủ bếp là loại tủ phổ biến nhất trong nhà.