cảm giác /kɐm˧˥ ɟaːk̚˧˥/ Noun
- English
- feeling
- 日本語
- 感じ
Example
- Cô ấy **cảm nhận được** (cảm thấy / nhận thấy / có được) một cảm giác vui sướng vô bờ sau buổi biểu diễn.
- She had a feeling of immense joy after the performance.
- Nhấn mạnh sự lan tỏa của niềm vui.