cảm ơn Cảm ơn Exclamation

English
thanks
日本語
ありがとう

Example

  • Bạn đưa tôi cái bút nhé? – Được thôi, cầm lấy. – [INLINE SYNONYMY: Cảm ơn (Cảm ơn / Xin cảm ơn / Đa tạ)].
  • ‘Can you pass the salt?’ ‘Sure, here you go.’ ‘Thanks.’
  • Đây là cách đáp lại nhanh nhất, không cần đại từ.