càng ngày càng càng ngày càng Trạng từ
- English
- increasingly
- 日本語
- ますます
Example
- Ngành công nghiệp AI đang phát triển **càng ngày càng** mạnh mẽ. (Ngày càng / Càng lúc càng / Càng thêm)
- Tourism is playing an increasingly important role in the region's economy.
- Nhấn mạnh tốc độ phát triển không ngừng.