cảnh sát Cảnh sát NounEnglishcop日本語お巡りさんExampleVị **Cảnh sát** (Công an / Lực lượng chức năng) đã đến hiện trường kịp thời.The cops arrived just in time.Sử dụng 'Cảnh sát' là trung lập nhất.