cảnh tượng /sɛkˈtɑːkəl/ Noun

English
spectacle
日本語
見世物

Example

  • Buổi diễu hành là một **Cảnh tượng** (Màn trình diễn / Sự phô trương / Điểm nhấn thị giác) rực rỡ sắc màu và âm thanh.
  • The parade was a magnificent spectacle of color and sound.
  • Nhấn mạnh sự hoành tráng, được dàn dựng.