câu lạc bộ /kəw˧ lɐk˧˥ bəw˧˩˧/ Noun
- English
- club
- 日本語
- 部活 (Bukatsu)
Example
- Cô ấy tham gia (tham gia / gia nhập / kết nạp) câu lạc bộ leo núi để khám phá núi non.
- She joined the hiking club to explore the mountains.
- Nhấn mạnh mục đích rèn luyện và khám phá.