cầu xin Cầu xin Động từ

English
beg
日本語
懇願する

Example

  • Bọn trẻ **cầu xin** (van nài / năn nỉ / khẩn cầu) kem lạnh.
  • The children were begging for ice cream.
  • Dùng 'cầu xin' để nhấn mạnh sự thèm muốn của trẻ con.