sắc sảo / cay nồng /spɑɪsi/ AdjectiveEnglishspicy日本語辛いExampleTôi thích ăn cánh gà [cay nồng] (cay nồng / nóng rát / cay xè) vào ngày xem game.I love eating spicy wings on game day.Trong ẩm thực, 'cay nồng' là từ phổ biến nhất cho vị mạnh.