chăm chút /əˈsɪdʒuəs/ Adjective
- English
- assiduous
- 日本語
- 勤勉
Example
- Cô ấy đã **chăm chút** (Cần mẫn / Tỉ mỉ / Chăm chút) trong những nỗ lực học phần mềm mới của mình.
- She was assiduous in her efforts to learn the new software.
- Nhấn mạnh sự kiên trì lặp đi lặp lại để thành thạo.