chạm trán Chạm trán Noun
- English
- encounter
- 日本語
- 出会い
Example
- Cuộc **chạm trán** (tình cờ hội ngộ / đối diện / va chạm) đầu tiên của họ là tại một quán cà phê đông đúc.
- Their first encounter was at a crowded coffee shop.
- Ở đây 'chạm trán' mang sắc thái lãng mạn bất ngờ, gần với 'hội ngộ'.