chân thành Chân thành Adjective
- English
- sincere
- 日本語
- 誠実
Example
- Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi [Chân thành] (Thành tâm / Thật lòng / Chân thật) cho sự hiểu lầm.
- She offered a sincere apology for the misunderstanding.
- Nhấn mạnh sự hối lỗi từ tận đáy lòng.