chặt chẽ CHẶT CHẼ Trạng từ

English
strictly
日本語
厳密に

Example

  • Các quy tắc này phải được thực thi **CHẶT CHẼ**.
  • The rules are strictly enforced.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và không thiên vị của việc áp dụng luật.