che đậy /t͡ɕe˧˨ʔ dət̚˧˨ʔ/ VerbEnglishcover日本語覆うExampleHãy **che đậy** (che đậy / phủ / đậy) con gà bằng giấy bạc một cách lỏng lẻo.Cover the chicken loosely with foil.Nhấn mạnh hành động vật lý, không cần quá chặt.