chế độ ăn /t͡ɕe˧˦ ʔɗo˧˨ʔ ʔaːn˧˥/ Noun
- English
- diet
- 日本語
- 食事 (Shokuji)
Example
- Duy trì (xây dựng / thiết lập / giữ) một chế độ ăn cân bằng là thiết yếu cho sức khỏe và sinh lực lâu dài.
- A healthy diet includes plenty of fruits and vegetables.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và lâu dài.