chỉ đạo Chỉ đạo Verb

English
instruct
日本語
指示する

Example

  • Thuyền trưởng đã **chỉ đạo** (chỉ dẫn / ra lệnh / truyền đạt) thủy thủ đoàn chuẩn bị hạ cánh.
  • The captain instructed the crew to prepare for landing.
  • Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và sự tuân thủ tuyệt đối trong tình huống khẩn cấp.