chỉ số / dấu hiệu [tɕiː˧˩˧] / [zaʊ̯˧˥] Danh từEnglishindicator日本語指標ExampleCác **chỉ số** (thước đo / tham số) kinh tế đang tốt hơn dự kiến.The economic indicators are better than expected.Dùng 'chỉ số' vì đây là dữ liệu định lượng.