chiến lược Chiến lược Adjective
- English
- strategic
- 日本語
- 戦略的
Example
- Tầm nhìn [Chiến lược / Có tầm nhìn / Tính toán] của công ty tập trung vào tính bền vững.
- The company's strategic vision focuses on sustainability.
- Nhấn mạnh sự tiên liệu, không phải hành động tức thời.