chiến thắng /prɪˈveɪl/ Verb
- English
- prevail
- 日本語
- 打ち勝つ
Example
- Cuối cùng, lẽ phải **Chiến thắng** (vượt trội / chiếm ưu thế / thắng thế) trong cuộc họp hội đồng quản trị.
- Common sense eventually prevailed in the boardroom.
- Nhấn mạnh sự đúng đắn của quan điểm.