chiến tranh Chiến tranh Danh từEnglishwar日本語戦争ExampleThế chiến thứ Hai đã thay đổi bản đồ thế giới [Chiến tranh / Xung đột vũ trang / Binh đao].The Second World War changed the world map.Dùng 'Thế chiến' là cách nói chuẩn xác cho World War.