chín chắn [təʊn tʰaŋ] AdjectiveEnglishmature日本語成熟したExampleJane rất **chín chắn** (trưởng thành / chín chắn / đĩnh đạc) so với tuổi của cô ấy.Jane is very mature for her age.Nhấn mạnh sự ổn định cảm xúc.