chính xác tuyệt đối /ˈsɜːrdʒɪkəl/ Adjective
- English
- surgical
- 日本語
- 外科的
Example
- Bệnh nhân cần một ca **chính xác tuyệt đối** (mang tính phẫu thuật / sắc bén / tinh vi) can thiệp.
- The patient requires a surgical intervention.
- Giữ nguyên sắc thái y học, nhấn mạnh sự cần thiết.