chọn /t͡ɕɔn˧˩\/ Động từ

English
pick
日本語
選ぶ

Example

  • Hãy **chọn** (lựa chọn / quyết định / chọn lọc) một số từ một đến hai mươi.
  • Pick a number from one to twenty.
  • Sử dụng 'chọn' vì đây là yêu cầu quyết định số.