chủ sở hữu chủ sở hữu Noun

English
owner
日本語
オーナー

Example

  • Chủ nhân [chủ sở hữu / người đứng tên / chủ xị] của chú chó này rất yêu thương nó.
  • The dog owner walked his pet in the park.
  • Dùng 'chủ nhân' tạo cảm giác thân mật, gần gũi với vật nuôi.