chứa đựng chứa đựng VerbEnglishcontain日本語含む / 収めるExampleThức uống này **chứa đựng** (bao hàm / gồm có / có) cồn không?This drink doesn't contain any alcohol.Dùng 'chứa đựng' để nhấn mạnh việc kiểm tra thành phần.