chữa lành Chữa lành Verb
- English
- heal
- 日本語
- 癒やす
Example
- INLINE SYNONYMY: Chữa lành (Phục hồi / An ủi / Bù đắp) — of: Vết thương bắt đầu lành lại sau khi khâu xong.
- The wound began to heal after the stitches were removed.
- Dùng 'lành lại' là tự nhiên nhất cho vết thương vật lý.