chuyến đi chơi Chuyến đi chơi Noun
- English
- outing
- 日本語
- お出かけ
Example
- Các bậc cao niên đã tận hưởng một **chuyến đi chơi** ([Chuyến đi chơi] / [Dã ngoại] / [Buổi đi chơi]) dễ chịu về miền quê.
- The seniors enjoyed a pleasant outing to the countryside.
- Dùng 'chuyến đi chơi' vì nó bao hàm cả hoạt động thư giãn và di chuyển.