chuyển mình Chuyển mình Động từ

English
evolve
日本語
進化する

Example

  • Công ty cần phải **chuyển mình** (Chuyển mình / Tiến hóa / Phát triển) để thích nghi với thị trường mới.
  • The company evolved from a small shop into a global brand.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi chiến lược có ý thức.