cổ điển /kəw˧˧ ciəŋ˧˧/ Tính từEnglishold-fashioned日本語古風なExampleCô ấy mặc những bộ đồ **cổ điển** (cổ điển / xưa cũ / cổ kính) trông rất thanh lịch.She wears old-fashioned clothes.Ở đây 'cổ điển' mang nghĩa tích cực, tương đương 'classic'.