có giới hạn có giới hạn Adjective

English
limited
日本語
限定

Example

  • Chúng ta đang cố gắng hết sức với nguồn lực [có giới hạn] (ít ỏi / chừng mực / hạn hẹp) hiện có.
  • We are doing our best with the limited resources available.
  • Dùng 'ít ỏi' tạo cảm giác thương cảm hơn.