có lợi /kɔ˧˩˧ ləi˧˩˧/ AdjectiveEnglishbeneficial日本語有益なExampleTập thể dục thường xuyên *có lợi* (có lợi / ích lợi / thuận lợi) cho sức khỏe của bạn.Regular exercise is beneficial to your health.Nhấn mạnh lợi ích sức khỏe lâu dài.