cơ quan lập pháp /kəw˧˥ ʔaːw˧˥ lɐp˧˥ fap˧˥/ Noun

English
legislature
日本語
国会

Example

  • INLINE SYNONYMY: Cơ quan lập pháp (Nghị viện / Viện lập pháp) họp tại tòa nhà thủ đô.
  • The state legislature meets in the capital building.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính trung lập.