cơ thể [tʰən˧˧ tʰe˧˧] NounEnglishbody日本語体(からだ)ExampleCơ thể con người là một cấu trúc phức tạp.The human body is a complex structure.Dùng 'cơ thể' vì đây là ngữ cảnh khoa học, khách quan.