con voi /vɔj˧˩˧/ Noun

English
elephant
日本語
象(ぞう)

Example

  • Con voi đang dùng vòi (vòi / cái vòi / cái proboscis) để uống nước.
  • The elephant used its trunk to drink water.
  • Nhấn mạnh chức năng của vòi.