cong cong Adjective

English
bent
日本語
曲がった

Example

  • Sợi dây thép [cong] [bị bẻ cong / méo mó] thành hình tròn.
  • The wire was bent into a circle.
  • Dùng 'cong' là tự nhiên nhất cho vật thể đơn giản.